-
Nhiệm vụ giao hàng đúng giờ thường mâu thuẫn với việc giữ đúng tốc độ, buộc phải chọn giữa điểm an toàn và điểm thời gian.
-
Độ trễ tăng áp làm sức mạnh đến chậm sau khi đạp ga.
-
Cát lún làm xe chậm nếu sai lốp.
-
Vòng tua tối ưu lúc xuất phát khác với lúc chạy.
-
AI khó bám sát đường đua tối ưu gần như tuyệt đối.
-
Chuỗi drift nối liền nhiều cua nhân hệ số điểm, nhưng chỉ cần bánh chạm vạch một lần là toàn bộ chuỗi bị hủy.
-
Vũng nước đọng gây hiện tượng trượt nổi.
16mi3
-
Thể loại này thưởng cho khả năng đọc đường tức thời thay vì trí nhớ, nên kỹ năng cần luyện cũng khác hẳn đường đua cố định.
-
Khóa quá chặt lại làm xe khó đổi hướng ở cua chậm, đây là thông số phải chỉnh riêng cho từng đường đua.
-
Mặt đường nghiêng vào trong giúp vào cua nhanh hơn.
-
Đối thủ chặn đường ở khúc cua hẹp là chiến thuật gây khó chịu nhưng hợp lệ.
-
Về số thấp trước khi vào cua vừa giảm tốc vừa giữ vòng tua sẵn sàng cho lúc tăng tốc trở lại.
-
Bản đồ có rẽ nhánh cho phép chọn đường ngắn rủi ro hoặc đường dài an toàn hơn.
-
Dầu loang trên đường làm bánh xe mất ma sát trong vài giây.
-
Cắt cua qua vạch trắng thường bị phạt cộng giờ.
-
Chạy thận trọng ở vòng đầu rồi tăng tốc sau thường tốt hơn lao vào giành vị trí khi cả đoàn còn đang chen nhau.
-
Bám vạch trong khi vào cua rồi mở rộng ra ngoài lúc thoát cua là kỹ thuật cơ bản của đua xe.
-
Giữ vòng tua quá cao làm bánh quay tại chỗ, còn quá thấp thì xe ì, điểm tối ưu nằm giữa và khác nhau theo từng xe.
-
So sánh đồ thị tốc độ của hai vòng chạy cho biết thời gian mất ở đâu, chính xác hơn nhiều so với cảm giác chủ quan.
16mi3
-
Dữ liệu đo từ xe hiện rõ chỗ phanh quá sớm.
-
Đua tính giờ không có đối thủ trên đường.
-
Xe dẫn động bốn bánh ổn định nhất trên mặt đường trơn.
-
Xe nặng tăng tốc chậm nhưng bám đường tốt hơn ở tốc độ cao.
-
Đường đua không đổi nên biết trước cua nào tiếp theo cho phép chuẩn bị sớm, thay vì phản ứng khi đã nhìn thấy.
-
Giới hạn tốc độ trong khu dân cư thấp hơn ngoài xa lộ.
-
Nhiệt độ phanh tăng dần ở đường đua nhiều điểm phanh nặng.
-
Vào trạm thay lốp mất khoảng hai mươi giây.
-
Vô lăng chuyên dụng có góc xoay lớn hơn tay cầm.
-
Dồn về sau giúp xe xoay đầu nhanh hơn khi vào cua nhưng rất dễ mất lái, chỉ hợp với người đã quen kỹ thuật.
-
Vào thẳng rồi mới sửa gần như luôn thất bại, trong khi chọn đúng điểm bắt đầu thì chỉ cần một lần đánh lái là vào gọn.
-
Vỡ cánh gió làm xe mất lực ép còn hỏng hệ treo thì lệch tay lái, hai loại này cần cách chạy bù khác hẳn nhau.
16mi3
-
Cột mốc bên đường dùng làm điểm phanh cố định.
-
Cán quá sâu làm xe nảy và mất ổn định, còn cán vừa phải lại giúp mở rộng bán kính cua một cách hợp lệ.
-
Hy sinh tốc độ ở cua đầu để có quỹ đạo tốt cho cua sau là lựa chọn đúng khi cua thứ hai dẫn ra đoạn thẳng.
-
Điểm vào cua sớm chỉ lợi ở cua nối tiếp cua.
-
Để vùng chết rộng khiến các chỉnh lái nhỏ không được ghi nhận, làm xe phản ứng giật cục thay vì mượt mà.
-
Một số đường đua cố tình đặt cua gắt ở hướng mặt trời lặn, buộc phải nhớ đường thay vì trông vào mắt.
-
Đường cong tuyến tính cho phản hồi đều còn đường cong mũ giúp chỉnh nhỏ chính xác hơn ở giữa hành trình cần.
-
Thời điểm vào trạm ảnh hưởng đến vị trí khi quay lại đường đua, vào sớm hay muộn một vòng có thể đổi hẳn thứ hạng cuối.
-
Vượt xe an toàn hơn khi đi vào đường thẳng thay vì trong cua.
-
Lốp mềm bám tốt nhưng mòn nhanh hơn.
-
Vạch xanh gợi ý quỹ đạo vào cua.
-
Người chạy lâu sang số theo tai chứ không nhìn đồng hồ, nhờ đó mắt luôn ở trên đường thay vì liếc xuống bảng táp lô.
16mi3
-
Lốp gai to tạo tiếng ồn và giảm lực bám trên mặt phẳng, nên chọn xe phải theo bề mặt chứ không theo chỉ số tổng.
-
Đường tắt hẹp hơn nhưng rút ngắn quãng đường.